Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 冷

Kanji – âm Hán Việt LÃNH

Nghĩa: lạnh · JLPT N3 · 7 nét

Hán ViệtLÃNH
Nghĩalạnh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 冷 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

lạnh
tủ lạnh

Từ vựng JLPT có chữ 冷

lạnh (đồ vật); lạnh lùng · N5
tủ lạnh · N5
làm mát, điều hòa · N4
lạnh đi, nguội đi · N4
bình tĩnh, điềm tĩnh · N3
làm lạnh, ướp lạnh · N3
nguội đi; (cảm xúc) nguội lạnh · N3
làm nguội, để nguội · N3
đông lạnh · N2
lạnh lùng tàn nhẫn, tàn khốc · N1
bảo quản lạnh, ướp lạnh · N1
lạnh nhạt, thờ ơ, hờ hững · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.