Kanji 隷 – âm Hán Việt LỆ
Nghĩa: nô lệ, lệ thuộc · JLPT N1 · 16 nét
隷
| Hán Việt | LỆ |
| Nghĩa | nô lệ, lệ thuộc |
| Âm On (音読み) | レイ |
| Âm Kun (訓読み) | したが(う)・しもべ |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 隷 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
奴隷 どれいnô lệ
隷属 れいぞくlệ thuộc