Kanji 廉 – âm Hán Việt LIÊM
Nghĩa: rẻ; liêm khiết · JLPT N1 · 13 nét
廉
| Hán Việt | LIÊM |
| Nghĩa | rẻ; liêm khiết |
| Âm On (音読み) | レン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 廉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
廉価 れんかgiá rẻ
清廉 せいれんliêm khiết