Kanji 霊 – âm Hán Việt LINH
Nghĩa: linh hồn · JLPT N1 · 15 nét
霊
| Hán Việt | LINH |
| Nghĩa | linh hồn |
| Âm On (音読み) | レイ・リョウ |
| Âm Kun (訓読み) | たま |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 霊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
幽霊 ゆうれいma, hồn ma
霊魂 れいこんlinh hồn
Từ vựng JLPT có chữ 霊
幽霊 ゆうれいma, hồn ma · N1