Kanji 魔 – âm Hán Việt MA
Nghĩa: ma quỷ · JLPT N1 · 21 nét
魔
| Hán Việt | MA |
| Nghĩa | ma quỷ |
| Âm On (音読み) | マ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 21 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 魔 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
邪魔 じゃまcản trở, làm phiền
魔法 まほうphép thuật
Từ vựng JLPT có chữ 魔
邪魔 じゃまcản trở, quấy rầy · N4
悪魔 あくまác quỷ, quỷ dữ · N3
お邪魔します おじゃましますxin phép làm phiền (khi vào nhà người khác) · N2