Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 毛

Kanji – âm Hán Việt MAO

Nghĩa: lông, tóc · JLPT N2 · 4 nét

Hán ViệtMAO
Nghĩalông, tóc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 毛 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

chăn
tóc

Từ vựng JLPT có chữ 毛

sợi tóc, tóc · N3
chăn, mền · N3
lông thú, da lông · N2
lông cừu · N2
len, sợi len · N2
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.