Kanji 毛 – âm Hán Việt MAO
Nghĩa: lông, tóc · JLPT N2 · 4 nét
毛
| Hán Việt | MAO |
| Nghĩa | lông, tóc |
| Âm On (音読み) | モウ |
| Âm Kun (訓読み) | け |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 毛 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
毛布 もうふchăn
髪の毛 かみのけtóc
Từ vựng JLPT có chữ 毛
髪の毛 かみのけsợi tóc, tóc · N3
毛布 もうふchăn, mền · N3
毛皮 けがわlông thú, da lông · N2
羊毛 ようもうlông cừu · N2
毛糸 けいとlen, sợi len · N2