Kanji 貿 – âm Hán Việt MẬU
Nghĩa: buôn bán · JLPT N2 · 12 nét
貿
| Hán Việt | MẬU |
| Nghĩa | buôn bán |
| Âm On (音読み) | ボウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 貿 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
貿易 ぼうえきmậu dịch, thương mại
貿易会社 ぼうえきがいしゃcông ty thương mại
Từ vựng JLPT có chữ 貿
貿易 ぼうえきmậu dịch, thương mại · N4