Kanji 秒 – âm Hán Việt MIỂU
Nghĩa: giây · JLPT N2 · 9 nét
秒
| Hán Việt | MIỂU |
| Nghĩa | giây |
| Âm On (音読み) | ビョウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 秒 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
秒 びょうgiây
秒速 びょうそくtốc độ mỗi giây