Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 耐

Kanji – âm Hán Việt NẠI

Nghĩa: chịu đựng · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtNẠI
Nghĩachịu đựng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 耐 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

chịu đựng
nhẫn nại

Từ vựng JLPT có chữ 耐

chịu đựng, chịu được · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.