Kanji 耐 – âm Hán Việt NẠI
Nghĩa: chịu đựng · JLPT N1 · 9 nét
耐
| Hán Việt | NẠI |
| Nghĩa | chịu đựng |
| Âm On (音読み) | タイ |
| Âm Kun (訓読み) | た(える) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 耐 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
耐える たえるchịu đựng
忍耐 にんたいnhẫn nại
Từ vựng JLPT có chữ 耐
耐える たえるchịu đựng, chịu được · N1