Kanji 脳 – âm Hán Việt NÃO
Nghĩa: não, bộ óc · JLPT N2 · 11 nét
脳
| Hán Việt | NÃO |
| Nghĩa | não, bộ óc |
| Âm On (音読み) | ノウ・ドウ |
| Âm Kun (訓読み) | のうずる |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 脳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
頭脳 ずのうtrí óc
首脳 しゅのうnguyên thủ, lãnh đạo
Từ vựng JLPT có chữ 脳
頭脳 ずのうđầu óc, trí tuệ · N2
首脳 しゅのうngười đứng đầu, lãnh đạo (cấp cao) · N1