Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 厳

Kanji – âm Hán Việt NGHIÊM

Nghĩa: nghiêm khắc, trang nghiêm · JLPT N1 · 17 nét

Hán ViệtNGHIÊM
Nghĩanghiêm khắc, trang nghiêm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét17
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 厳 (thứ tự nét)

1234567891011121314151617

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314151617

Từ ghép thường gặp

nghiêm khắc
nghiêm ngặt

Từ vựng JLPT có chữ 厳

nghiêm khắc, khắt khe; khó khăn · N4
nghiêm ngặt, chặt chẽ · N2
trang nghiêm, uy nghiêm · N1
nghiêm ngặt, chặt chẽ, chính xác · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.