Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 験

Kanji – âm Hán Việt NGHIỆM

Nghĩa: thí nghiệm, kiểm nghiệm · JLPT N4 · 18 nét

Hán ViệtNGHIỆM
Nghĩathí nghiệm, kiểm nghiệm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét18
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 験 (thứ tự nét)

123456789101112131415161718

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415161718

Từ ghép thường gặp

kỳ thi
kinh nghiệm

Từ vựng JLPT có chữ 験

kinh nghiệm, trải nghiệm · N4
kỳ thi · N4
thí nghiệm, thực nghiệm · N3
dự thi · N2
trải nghiệm, kinh nghiệm bản thân · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.