Kanji 娯 – âm Hán Việt NGU
Nghĩa: vui chơi, giải trí · JLPT N1 · 10 nét
娯
| Hán Việt | NGU |
| Nghĩa | vui chơi, giải trí |
| Âm On (音読み) | ゴ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 娯 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
娯楽 ごらくgiải trí
娯楽施設 ごらくしせつkhu vui chơi giải trí
Từ vựng JLPT có chữ 娯
娯楽 ごらくgiải trí, tiêu khiển · N2