Kanji 姻 – âm Hán Việt NHÂN
Nghĩa: hôn nhân · JLPT N1 · 9 nét
姻
| Hán Việt | NHÂN |
| Nghĩa | hôn nhân |
| Âm On (音読み) | イン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 姻 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
婚姻 こんいんhôn nhân
姻戚 いんせきthông gia