Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 眼

Kanji – âm Hán Việt NHÃN

Nghĩa: mắt · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtNHÃN
Nghĩamắt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 眼 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

kính đeo mắt
khoa mắt

Từ vựng JLPT có chữ 眼

kính mắt · N5
khoa mắt, nhãn khoa · N1
nhãn cầu · N1
cận thị · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.