Kanji 日 – âm Hán Việt NHẬT
Nghĩa: mặt trời, ngày, Nhật Bản · JLPT N5 · 4 nét
日
| Hán Việt | NHẬT |
| Nghĩa | mặt trời, ngày, Nhật Bản |
| Âm On (音読み) | ニチ・ジツ |
| Âm Kun (訓読み) | ひ |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Cách viết chữ 日 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
毎日 まいにちmỗi ngày
日本 にほんNhật Bản
Từ vựng JLPT có chữ 日
~日 ~にちngày ~; ~ ngày · N5
今日 きょうhôm nay · N5
明日 あしたngày mai · N5
毎日 まいにちmỗi ngày, hằng ngày · N5
昨日 きのうhôm qua · N5
五日 いつかnăm ngày; ngày mùng năm · N5
日曜日 にちようびChủ nhật · N5
土曜日 どようびthứ Bảy · N5
金曜日 きんようびthứ Sáu · N5
月曜日 げつようびthứ Hai · N5
火曜日 かようびthứ Ba · N5
水曜日 すいようびthứ Tư · N5