Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 日

Kanji – âm Hán Việt NHẬT

Nghĩa: mặt trời, ngày, Nhật Bản · JLPT N5 · 4 nét

Hán ViệtNHẬT
Nghĩamặt trời, ngày, Nhật Bản
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 日 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

mỗi ngày
Nhật Bản

Từ vựng JLPT có chữ 日

ngày ~; ~ ngày · N5
hôm nay · N5
ngày mai · N5
mỗi ngày, hằng ngày · N5
hôm qua · N5
năm ngày; ngày mùng năm · N5
Chủ nhật · N5
thứ Bảy · N5
thứ Sáu · N5
thứ Hai · N5
thứ Ba · N5
thứ Tư · N5
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.