Kanji 爾 – âm Hán Việt NHĨ
Nghĩa: ngươi; như thế · JLPT N1 · 14 nét
爾
| Hán Việt | NHĨ |
| Nghĩa | ngươi; như thế |
| Âm On (音読み) | ジ・ニ |
| Âm Kun (訓読み) | なんじ・しかり・その・のみ・おれ |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 爾 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
爾来 じらいtừ đó đến nay
莞爾 かんじmỉm cười