Kanji 儒 – âm Hán Việt NHO
Nghĩa: nho giáo · JLPT N1 · 16 nét
儒
| Hán Việt | NHO |
| Nghĩa | nho giáo |
| Âm On (音読み) | ジュ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 儒 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
儒教 じゅきょうNho giáo
儒学 じゅがくNho học