Kanji 譲 – âm Hán Việt NHƯỢNG
Nghĩa: nhường, chuyển nhượng · JLPT N1 · 20 nét
譲
| Hán Việt | NHƯỢNG |
| Nghĩa | nhường, chuyển nhượng |
| Âm On (音読み) | ジョウ |
| Âm Kun (訓読み) | ゆず(る) |
| Số nét | 20 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 譲 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
譲る ゆずるnhường
譲歩 じょうほnhượng bộ
Từ vựng JLPT có chữ 譲
譲る ゆずるnhường, chuyển nhượng; nhượng bộ · N3
譲歩 じょうほnhượng bộ · N1