Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 年

Kanji – âm Hán Việt NIÊN

Nghĩa: năm, tuổi · JLPT N5 · 6 nét

Hán ViệtNIÊN
Nghĩanăm, tuổi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 年 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

năm nay
năm ngoái

Từ vựng JLPT có chữ 年

~ năm · N5
năm nay · N5
mỗi năm, hằng năm · N5
năm ngoái, năm trước · N5
năm sau · N5
năm sau nữa · N5
bút máy · N5
trong năm, (thời gian) một năm · N3
thiếu niên · N3
tuổi tác · N3
niên đại, thời đại, thế hệ · N3
thanh niên · N3
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.