Kanji 朴 – âm Hán Việt PHÁC
Nghĩa: chất phác · JLPT N1 · 6 nét
朴
| Hán Việt | PHÁC |
| Nghĩa | chất phác |
| Âm On (音読み) | ボク |
| Âm Kun (訓読み) | ほう・ほお・えのき |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 朴 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
素朴 そぼくchất phác, mộc mạc
純朴 じゅんぼくthuần phác
Từ vựng JLPT có chữ 朴
素朴 そぼくchất phác, mộc mạc; đơn giản, ngây thơ · N1