Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 返

Kanji – âm Hán Việt PHẢN

Nghĩa: trả lại, đáp lại · JLPT N3 · 7 nét

Hán ViệtPHẢN
Nghĩatrả lại, đáp lại
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 返 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

trả lại
trả lời

Từ vựng JLPT có chữ 返

trả lại (cái gì) · N5
trả lời, hồi âm · N4
lặp lại, làm đi làm lại · N3
quay lại, quay trở về · N2
lộn trái, lật ngược (sang mặt kia) · N2
bị lật, bị đổ; bị đảo ngược · N2
lật ngược, làm đổ; đảo ngược · N2
trả lại, hoàn trả (lãnh thổ, đồ vật) · N1
trả nợ, hoàn trả (tiền) · N1
trả lời, đáp lại · N1
ngoảnh lại, quay đầu lại; nhìn lại (quá khứ) · N1
lộn trái, mặt trái; ngược lại · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.