Kanji 妃 – âm Hán Việt PHI
Nghĩa: vương phi, hoàng phi · JLPT N1 · 6 nét
妃
| Hán Việt | PHI |
| Nghĩa | vương phi, hoàng phi |
| Âm On (音読み) | ヒ |
| Âm Kun (訓読み) | きさき |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 妃 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
王妃 おうひvương phi, hoàng hậu
皇太子妃 こうたいしひthái tử phi