Kanji 斐 – âm Hán Việt PHỈ
Nghĩa: văn vẻ · JLPT N1 · 12 nét
斐
| Hán Việt | PHỈ |
| Nghĩa | văn vẻ |
| Âm On (音読み) | ヒ・イ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 斐 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
甲斐 かいgiá trị, đáng công
生き甲斐 いきがいlẽ sống
Từ vựng JLPT có chữ 斐
生き甲斐 いきがいlẽ sống, niềm vui sống · N1