Kanji 緋 – âm Hán Việt PHI
Nghĩa: đỏ tươi · JLPT N1 · 14 nét
緋
| Hán Việt | PHI |
| Nghĩa | đỏ tươi |
| Âm On (音読み) | ヒ |
| Âm Kun (訓読み) | あけ・あか |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 緋 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
緋色 ひいろmàu đỏ tươi
緋鯉 ひごいcá chép đỏ