Kanji 扇 – âm Hán Việt PHIẾN
Nghĩa: cái quạt · JLPT N1 · 10 nét
扇
| Hán Việt | PHIẾN |
| Nghĩa | cái quạt |
| Âm On (音読み) | セン |
| Âm Kun (訓読み) | おうぎ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 扇 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
扇風機 せんぷうきquạt máy
扇子 せんすquạt xếp
Từ vựng JLPT có chữ 扇
扇風機 せんぷうきquạt điện · N2
扇子 せんすquạt xếp, quạt giấy · N2
扇ぐ あおぐquạt (bằng quạt tay) · N2
団扇 うちわquạt tay (quạt nan tròn) · N1