Kanji 煩 – âm Hán Việt PHIỀN
Nghĩa: phiền · JLPT N1 · 13 nét
煩
| Hán Việt | PHIỀN |
| Nghĩa | phiền |
| Âm On (音読み) | ハン・ボン |
| Âm Kun (訓読み) | わずら(う)・わずら(わす)・うるさ(がる)・うるさ(い) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 煩 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
煩わしい わずらわしいphiền phức
煩雑 はんざつrắc rối
Từ vựng JLPT có chữ 煩
煩わしい わずらわしいphiền phức, rắc rối · N1