Kanji 副 – âm Hán Việt PHÓ
Nghĩa: phó, phụ · JLPT N2 · 11 nét
副
| Hán Việt | PHÓ |
| Nghĩa | phó, phụ |
| Âm On (音読み) | フク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 副 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
副作用 ふくさようtác dụng phụ
副社長 ふくしゃちょうphó giám đốc
Từ vựng JLPT có chữ 副
副詞 ふくしphó từ, trạng từ · N2
副~ ふく~phó ~ (vd: phó giám đốc) · N2