Kanji 賦 – âm Hán Việt PHÚ
Nghĩa: thuế; phú (thơ); ban cho · JLPT N1 · 15 nét
賦
| Hán Việt | PHÚ |
| Nghĩa | thuế; phú (thơ); ban cho |
| Âm On (音読み) | フ・ブ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 賦 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
月賦 げっぷtrả góp hàng tháng
天賦 てんぷthiên phú
Từ vựng JLPT có chữ 賦
月賦 げっぷtrả góp hàng tháng · N1