Kanji 桂 – âm Hán Việt QUẾ
Nghĩa: cây quế · JLPT N1 · 10 nét
桂
| Hán Việt | QUẾ |
| Nghĩa | cây quế |
| Âm On (音読み) | ケイ |
| Âm Kun (訓読み) | かつら |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 桂 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
桂 かつらcây katsura
月桂冠 げっけいかんvòng nguyệt quế