Kanji 索 – âm Hán Việt SÁCH
Nghĩa: tìm kiếm; dây · JLPT N1 · 10 nét
索
| Hán Việt | SÁCH |
| Nghĩa | tìm kiếm; dây |
| Âm On (音読み) | サク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 索 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
検索 けんさくtìm kiếm, tra cứu
捜索 そうさくlục soát, tìm kiếm
Từ vựng JLPT có chữ 索
索引 さくいんmục lục tra cứu, bảng tra (index) · N2
捜索 そうさくtìm kiếm, lục soát (người mất tích, vật bị mất) · N1
模索 もさくmò mẫm tìm kiếm (cách giải quyết) · N1