Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 索

Kanji – âm Hán Việt SÁCH

Nghĩa: tìm kiếm; dây · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtSÁCH
Nghĩatìm kiếm; dây
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 索 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

tìm kiếm, tra cứu
lục soát, tìm kiếm

Từ vựng JLPT có chữ 索

mục lục tra cứu, bảng tra (index) · N2
tìm kiếm, lục soát (người mất tích, vật bị mất) · N1
mò mẫm tìm kiếm (cách giải quyết) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.