Kanji 桟 – âm Hán Việt SẠN
Nghĩa: giàn, cầu tạm · JLPT N1 · 10 nét
桟
| Hán Việt | SẠN |
| Nghĩa | giàn, cầu tạm |
| Âm On (音読み) | サン・セン |
| Âm Kun (訓読み) | かけはし |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 桟 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
桟橋 さんばしcầu tàu
桟敷 さじきkhán đài
Từ vựng JLPT có chữ 桟
桟橋 さんばしcầu tàu, bến tàu · N1