Kanji 巣 – âm Hán Việt SÀO
Nghĩa: tổ · JLPT N1 · 11 nét
巣
| Hán Việt | SÀO |
| Nghĩa | tổ |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | す・す(くう) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 巣 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
巣 すtổ
病巣 びょうそうổ bệnh
Nghĩa: tổ · JLPT N1 · 11 nét
| Hán Việt | SÀO |
| Nghĩa | tổ |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | す・す(くう) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: