Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 山

Kanji – âm Hán Việt SƠN

Nghĩa: núi · JLPT N5 · 3 nét

Hán ViệtSƠN
Nghĩanúi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét3
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 山 (thứ tự nét)

123

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123

Từ ghép thường gặp

núi
núi Phú Sĩ

Từ vựng JLPT có chữ 山

nhiều · N5
leo núi · N3
núi lửa · N2
rừng núi · N2
núi ~ (vd: 富士山) · N2
mỏ (khoáng sản) · N1
núi non, vùng núi · N1
dãy núi · N1
sườn núi · N1
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.