Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 史

Kanji – âm Hán Việt SỬ

Nghĩa: lịch sử · JLPT N2 · 5 nét

Hán ViệtSỬ
Nghĩalịch sử
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 史 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

lịch sử
lịch sử Nhật Bản

Từ vựng JLPT có chữ 史

lịch sử · N4
bà, quý bà (kính xưng phụ nữ) · N3
lịch sử ~ (vd: 日本史) · N2
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.