Kanji 憧 – âm Hán Việt SUNG
Nghĩa: khao khát, ngưỡng mộ · JLPT N1 · 15 nét
憧
| Hán Việt | SUNG |
| Nghĩa | khao khát, ngưỡng mộ |
| Âm On (音読み) | ショウ・トウ・ドウ |
| Âm Kun (訓読み) | あこが(れる) |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 憧 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
憧れ あこがれsự ngưỡng mộ, khao khát
憧憬 しょうけいkhát khao (văn viết)
Từ vựng JLPT có chữ 憧
憧れる あこがれるngưỡng mộ, mơ ước, khao khát · N2
憧れ あこがれsự khao khát, ngưỡng mộ, mơ ước · N1