Kanji 丑 – âm Hán Việt SỬU
Nghĩa: Sửu (con trâu) · JLPT N1 · 4 nét
丑
| Hán Việt | SỬU |
| Nghĩa | Sửu (con trâu) |
| Âm On (音読み) | チュウ |
| Âm Kun (訓読み) | うし |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 丑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
丑 うしSửu (trâu)
丑年 うしどしnăm Sửu