Kanji 帥 – âm Hán Việt SÚY
Nghĩa: chỉ huy · JLPT N1 · 9 nét
帥
| Hán Việt | SÚY |
| Nghĩa | chỉ huy |
| Âm On (音読み) | スイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 帥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
元帥 げんすいnguyên soái
総帥 そうすいtổng chỉ huy