Kanji 衰 – âm Hán Việt SUY
Nghĩa: suy yếu · JLPT N1 · 10 nét
衰
| Hán Việt | SUY |
| Nghĩa | suy yếu |
| Âm On (音読み) | スイ |
| Âm Kun (訓読み) | おとろ(える) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 衰 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
衰える おとろえるsuy yếu, sa sút
衰退 すいたいsuy thoái
Từ vựng JLPT có chữ 衰
衰える おとろえるsuy yếu, suy giảm, sa sút · N1
老衰 ろうすいgià yếu, suy lão · N1