Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 衰

Kanji – âm Hán Việt SUY

Nghĩa: suy yếu · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtSUY
Nghĩasuy yếu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 衰 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

suy yếu, sa sút
suy thoái

Từ vựng JLPT có chữ 衰

suy yếu, suy giảm, sa sút · N1
già yếu, suy lão · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.