Kanji 哉 – âm Hán Việt TAI
Nghĩa: thay (thán từ) · JLPT N1 · 9 nét
哉
| Hán Việt | TAI |
| Nghĩa | thay (thán từ) |
| Âm On (音読み) | サイ |
| Âm Kun (訓読み) | かな・や |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 哉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
快哉 かいさいhả hê, sảng khoái
善哉 ぜんざいchè đậu đỏ