Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 哉

Kanji – âm Hán Việt TAI

Nghĩa: thay (thán từ) · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtTAI
Nghĩathay (thán từ)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 哉 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

hả hê, sảng khoái
chè đậu đỏ
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.