Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 憎

Kanji – âm Hán Việt TĂNG

Nghĩa: ghét, căm · JLPT N2 · 14 nét

Hán ViệtTĂNG
Nghĩaghét, căm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 憎 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

căm ghét
căm ghét, thù hận

Từ vựng JLPT có chữ 憎

đáng ghét, đáng căm · N2
ghét, căm ghét, căm thù · N2
đáng ghét, dễ ghét · N2
lòng căm ghét, hận thù · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.