Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 早

Kanji – âm Hán Việt TẢO

Nghĩa: sớm, nhanh · JLPT N4 · 6 nét

Hán ViệtTẢO
Nghĩasớm, nhanh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 早 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

sớm
ngay lập tức

Từ vựng JLPT có chữ 早

sớm · N5
ngay lập tức, lập tức · N2
nói nhanh · N2
khẩn cấp, gấp rút · N1
khẩn cấp, gấp rút · N1
nhanh nhẹn, lẹ làng · N1
đẩy sớm lên, làm nhanh hơn, rút ngắn · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.