Kanji 曹 – âm Hán Việt TÀO
Nghĩa: quan lại; hạ sĩ quan · JLPT N1 · 11 nét
曹
| Hán Việt | TÀO |
| Nghĩa | quan lại; hạ sĩ quan |
| Âm On (音読み) | ソウ・ゾウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 曹 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
法曹 ほうそうgiới luật pháp
軍曹 ぐんそうtrung sĩ