Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 娠

Kanji – âm Hán Việt THẦN

Nghĩa: có thai · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtTHẦN
Nghĩacó thai
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 娠 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

mang thai
đang mang thai

Từ vựng JLPT có chữ 娠

mang thai, có thai · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.