Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 室

Kanji – âm Hán Việt THẤT

Nghĩa: phòng · JLPT N4 · 9 nét

Hán ViệtTHẤT
Nghĩaphòng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 室 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

phòng học
phòng họp

Từ vựng JLPT có chữ 室

phòng học, lớp học · N5
phòng họp · N4
phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm · N4
nhà kính · N2
phòng chờ · N2
phòng ~ (vd: 会議室) · N2
phòng ~ (vd: 室内 trong phòng) · N2
phòng tắm · N1
phòng chờ · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.