Kanji 氏 – âm Hán Việt THỊ
Nghĩa: họ, dòng họ; ông (kính xưng) · JLPT N1 · 4 nét
氏
| Hán Việt | THỊ |
| Nghĩa | họ, dòng họ; ông (kính xưng) |
| Âm On (音読み) | シ |
| Âm Kun (訓読み) | うじ |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 氏 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
氏名 しめいhọ tên
彼氏 かれしbạn trai
Từ vựng JLPT có chữ 氏
氏名 しめいhọ tên · N2