Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 氏

Kanji – âm Hán Việt THỊ

Nghĩa: họ, dòng họ; ông (kính xưng) · JLPT N1 · 4 nét

Hán ViệtTHỊ
Nghĩahọ, dòng họ; ông (kính xưng)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 氏 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

họ tên
bạn trai

Từ vựng JLPT có chữ 氏

họ tên · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.