Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 試

Kanji – âm Hán Việt THÍ

Nghĩa: thử, thi · JLPT N4 · 13 nét

Hán ViệtTHÍ
Nghĩathử, thi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 試 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

kỳ thi
trận đấu

Từ vựng JLPT có chữ 試

trận đấu · N4
kỳ thi · N4
sự thử, thử nghiệm · N3
thử, thử nghiệm · N3
sự thử, nỗ lực thử · N1
thử, thử làm · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.