Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 善

Kanji – âm Hán Việt THIỆN

Nghĩa: tốt, thiện · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtTHIỆN
Nghĩatốt, thiện
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 善 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

cải thiện
tốt nhất, hết sức

Từ vựng JLPT có chữ 善

sự cải thiện · N3
tốt nhất, hết sức mình · N1
lương thiện, hiền lành · N1
thân thiện, hữu nghị · N1
tốt hay xấu, ưu nhược điểm · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.