Kanji 晟 – âm Hán Việt THỊNH
Nghĩa: sáng rõ · JLPT N1 · 10 nét
晟
| Hán Việt | THỊNH |
| Nghĩa | sáng rõ |
| Âm On (音読み) | セイ・ジョウ |
| Âm Kun (訓読み) | あきらか |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 晟 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
晟 せいsáng sủa (dùng trong tên)