Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 時

Kanji – âm Hán Việt THỜI

Nghĩa: thời gian, giờ · JLPT N5 · 10 nét

Hán ViệtTHỜI
Nghĩathời gian, giờ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 時 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

thời gian
đồng hồ

Từ vựng JLPT có chữ 時

thời gian · N5
~ giờ · N5
khi ~, lúc ~ · N5
~ tiếng, ~ giờ đồng hồ · N5
đồng hồ · N5
thỉnh thoảng · N5
thời đại · N4
thời kỳ, thời điểm · N3
lúc đó, thời đó · N3
một lúc, tạm thời; một giờ · N3
đồng thời, cùng lúc · N3
thời khắc, giờ · N3
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.